Chuyển đổi NAD sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi NAD sang ANG
| NAD [Namibian Dollar] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.001080 ANG |
| 0.10 NAD | 0.0108 ANG |
| 1 NAD | 0.1080 ANG |
| 2 NAD | 0.2159 ANG |
| 3 NAD | 0.3239 ANG |
| 5 NAD | 0.5398 ANG |
| 10 NAD | 1.08 ANG |
| 20 NAD | 2.16 ANG |
| 50 NAD | 5.40 ANG |
| 100 NAD | 10.80 ANG |
| 1000 NAD | 107.97 ANG |
Cách chuyển đổi NAD sang ANG
1 NAD = 0.107966 ANG
1 ANG = 9.26 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang ANG:
15 NAD = 15 × 0.107966 ANG = 1.62 ANG