Chuyển đổi NAD sang ANG

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
NAD [Namibian Dollar]
ANG [Netherlands Antillean Guilder]

NAD

Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.

ANG

Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.

Bảng chuyển đổi NAD sang ANG

NAD [Namibian Dollar] ANG [Netherlands Antillean Guilder]
0.01 NAD 0.001088 ANG
0.10 NAD 0.0109 ANG
1 NAD 0.1088 ANG
2 NAD 0.2176 ANG
3 NAD 0.3263 ANG
5 NAD 0.5439 ANG
10 NAD 1.09 ANG
20 NAD 2.18 ANG
50 NAD 5.44 ANG
100 NAD 10.88 ANG
1000 NAD 108.78 ANG

Cách chuyển đổi NAD sang ANG

1 NAD = 0.108779 ANG

1 ANG = 9.19 NAD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NAD sang ANG:
15 NAD = 15 × 0.108779 ANG = 1.63 ANG

Chuyển đổi NAD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.