Chuyển đổi NAD sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi NAD sang NOK
| NAD [Namibian Dollar] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.005789 NOK |
| 0.10 NAD | 0.0579 NOK |
| 1 NAD | 0.5789 NOK |
| 2 NAD | 1.16 NOK |
| 3 NAD | 1.74 NOK |
| 5 NAD | 2.89 NOK |
| 10 NAD | 5.79 NOK |
| 20 NAD | 11.58 NOK |
| 50 NAD | 28.94 NOK |
| 100 NAD | 57.89 NOK |
| 1000 NAD | 578.86 NOK |
Cách chuyển đổi NAD sang NOK
1 NAD = 0.578856 NOK
1 NOK = 1.73 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang NOK:
15 NAD = 15 × 0.578856 NOK = 8.68 NOK