Chuyển đổi NAD sang SAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị SAR [Saudi Riyal]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
SAR
Định nghĩa: SAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ả Rập Xê-út.
Bảng chuyển đổi NAD sang SAR
| NAD [Namibian Dollar] | SAR [Saudi Riyal] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.002283 SAR |
| 0.10 NAD | 0.0228 SAR |
| 1 NAD | 0.2283 SAR |
| 2 NAD | 0.4566 SAR |
| 3 NAD | 0.6848 SAR |
| 5 NAD | 1.14 SAR |
| 10 NAD | 2.28 SAR |
| 20 NAD | 4.57 SAR |
| 50 NAD | 11.41 SAR |
| 100 NAD | 22.83 SAR |
| 1000 NAD | 228.28 SAR |
Cách chuyển đổi NAD sang SAR
1 NAD = 0.228275 SAR
1 SAR = 4.38 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang SAR:
15 NAD = 15 × 0.228275 SAR = 3.42 SAR