Chuyển đổi NAD sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi NAD sang STN
| NAD [Namibian Dollar] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.0131 STN |
| 0.10 NAD | 0.1311 STN |
| 1 NAD | 1.31 STN |
| 2 NAD | 2.62 STN |
| 3 NAD | 3.93 STN |
| 5 NAD | 6.55 STN |
| 10 NAD | 13.11 STN |
| 20 NAD | 26.21 STN |
| 50 NAD | 65.53 STN |
| 100 NAD | 131.07 STN |
| 1000 NAD | 1311 STN |
Cách chuyển đổi NAD sang STN
1 NAD = 1.31 STN
1 STN = 0.762969 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang STN:
15 NAD = 15 × 1.31 STN = 19.66 STN