Chuyển đổi NAD sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi NAD sang STN
| NAD [Namibian Dollar] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.0132 STN |
| 0.10 NAD | 0.1325 STN |
| 1 NAD | 1.32 STN |
| 2 NAD | 2.65 STN |
| 3 NAD | 3.97 STN |
| 5 NAD | 6.62 STN |
| 10 NAD | 13.25 STN |
| 20 NAD | 26.49 STN |
| 50 NAD | 66.23 STN |
| 100 NAD | 132.46 STN |
| 1000 NAD | 1325 STN |
Cách chuyển đổi NAD sang STN
1 NAD = 1.32 STN
1 STN = 0.754930 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang STN:
15 NAD = 15 × 1.32 STN = 19.87 STN