Chuyển đổi NAD sang BWP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị BWP [Botswanan Pula]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
BWP
Định nghĩa: BWP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Botswana.
Bảng chuyển đổi NAD sang BWP
| NAD [Namibian Dollar] | BWP [Botswanan Pula] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.008352 BWP |
| 0.10 NAD | 0.0835 BWP |
| 1 NAD | 0.8352 BWP |
| 2 NAD | 1.67 BWP |
| 3 NAD | 2.51 BWP |
| 5 NAD | 4.18 BWP |
| 10 NAD | 8.35 BWP |
| 20 NAD | 16.70 BWP |
| 50 NAD | 41.76 BWP |
| 100 NAD | 83.52 BWP |
| 1000 NAD | 835.20 BWP |
Cách chuyển đổi NAD sang BWP
1 NAD = 0.835197 BWP
1 BWP = 1.20 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang BWP:
15 NAD = 15 × 0.835197 BWP = 12.53 BWP