Chuyển đổi NAD sang TWD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị TWD [New Taiwan Dollar]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
TWD
Định nghĩa: TWD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Đài Loan.
Bảng chuyển đổi NAD sang TWD
| NAD [Namibian Dollar] | TWD [New Taiwan Dollar] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.0197 TWD |
| 0.10 NAD | 0.1974 TWD |
| 1 NAD | 1.97 TWD |
| 2 NAD | 3.95 TWD |
| 3 NAD | 5.92 TWD |
| 5 NAD | 9.87 TWD |
| 10 NAD | 19.74 TWD |
| 20 NAD | 39.47 TWD |
| 50 NAD | 98.69 TWD |
| 100 NAD | 197.37 TWD |
| 1000 NAD | 1974 TWD |
Cách chuyển đổi NAD sang TWD
1 NAD = 1.97 TWD
1 TWD = 0.506661 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang TWD:
15 NAD = 15 × 1.97 TWD = 29.61 TWD