Chuyển đổi NAD sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi NAD sang LKR
| NAD [Namibian Dollar] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.2021 LKR |
| 0.10 NAD | 2.02 LKR |
| 1 NAD | 20.21 LKR |
| 2 NAD | 40.43 LKR |
| 3 NAD | 60.64 LKR |
| 5 NAD | 101.07 LKR |
| 10 NAD | 202.15 LKR |
| 20 NAD | 404.30 LKR |
| 50 NAD | 1011 LKR |
| 100 NAD | 2021 LKR |
| 1000 NAD | 20215 LKR |
Cách chuyển đổi NAD sang LKR
1 NAD = 20.21 LKR
1 LKR = 0.049469 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang LKR:
15 NAD = 15 × 20.21 LKR = 303.22 LKR