Chuyển đổi NAD sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi NAD sang BGN
| NAD [Namibian Dollar] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.001050 BGN |
| 0.10 NAD | 0.0105 BGN |
| 1 NAD | 0.1050 BGN |
| 2 NAD | 0.2100 BGN |
| 3 NAD | 0.3150 BGN |
| 5 NAD | 0.5250 BGN |
| 10 NAD | 1.05 BGN |
| 20 NAD | 2.10 BGN |
| 50 NAD | 5.25 BGN |
| 100 NAD | 10.50 BGN |
| 1000 NAD | 105.00 BGN |
Cách chuyển đổi NAD sang BGN
1 NAD = 0.104999 BGN
1 BGN = 9.52 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang BGN:
15 NAD = 15 × 0.104999 BGN = 1.57 BGN