Chuyển đổi NAD sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi NAD sang MRU
| NAD [Namibian Dollar] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.0247 MRU |
| 0.10 NAD | 0.2471 MRU |
| 1 NAD | 2.47 MRU |
| 2 NAD | 4.94 MRU |
| 3 NAD | 7.41 MRU |
| 5 NAD | 12.35 MRU |
| 10 NAD | 24.71 MRU |
| 20 NAD | 49.42 MRU |
| 50 NAD | 123.54 MRU |
| 100 NAD | 247.08 MRU |
| 1000 NAD | 2471 MRU |
Cách chuyển đổi NAD sang MRU
1 NAD = 2.47 MRU
1 MRU = 0.404724 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang MRU:
15 NAD = 15 × 2.47 MRU = 37.06 MRU