Chuyển đổi NAD sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi NAD sang LYD
| NAD [Namibian Dollar] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.003935 LYD |
| 0.10 NAD | 0.0393 LYD |
| 1 NAD | 0.3935 LYD |
| 2 NAD | 0.7869 LYD |
| 3 NAD | 1.18 LYD |
| 5 NAD | 1.97 LYD |
| 10 NAD | 3.93 LYD |
| 20 NAD | 7.87 LYD |
| 50 NAD | 19.67 LYD |
| 100 NAD | 39.35 LYD |
| 1000 NAD | 393.46 LYD |
Cách chuyển đổi NAD sang LYD
1 NAD = 0.393459 LYD
1 LYD = 2.54 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang LYD:
15 NAD = 15 × 0.393459 LYD = 5.90 LYD