Chuyển đổi NAD sang OMR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị OMR [Omani Rial]
NAD [Namibian Dollar]
OMR [Omani Rial]

NAD

Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.

OMR

Định nghĩa: OMR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Oman.

Bảng chuyển đổi NAD sang OMR

NAD [Namibian Dollar] OMR [Omani Rial]
0.01 NAD 0.000236 OMR
0.10 NAD 0.002364 OMR
1 NAD 0.0236 OMR
2 NAD 0.0473 OMR
3 NAD 0.0709 OMR
5 NAD 0.1182 OMR
10 NAD 0.2364 OMR
20 NAD 0.4729 OMR
50 NAD 1.18 OMR
100 NAD 2.36 OMR
1000 NAD 23.64 OMR

Cách chuyển đổi NAD sang OMR

1 NAD = 0.023644 OMR

1 OMR = 42.29 NAD

Ví dụ

Chuyển đổi 15 NAD sang OMR:
15 NAD = 15 × 0.023644 OMR = 0.354661 OMR

Chuyển đổi NAD sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.