Chuyển đổi NAD sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi NAD sang QAR
| NAD [Namibian Dollar] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.002249 QAR |
| 0.10 NAD | 0.0225 QAR |
| 1 NAD | 0.2249 QAR |
| 2 NAD | 0.4499 QAR |
| 3 NAD | 0.6748 QAR |
| 5 NAD | 1.12 QAR |
| 10 NAD | 2.25 QAR |
| 20 NAD | 4.50 QAR |
| 50 NAD | 11.25 QAR |
| 100 NAD | 22.49 QAR |
| 1000 NAD | 224.93 QAR |
Cách chuyển đổi NAD sang QAR
1 NAD = 0.224935 QAR
1 QAR = 4.45 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang QAR:
15 NAD = 15 × 0.224935 QAR = 3.37 QAR