Chuyển đổi NAD sang KHR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị KHR [Cambodian Riel]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
KHR
Định nghĩa: KHR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Campuchia.
Bảng chuyển đổi NAD sang KHR
| NAD [Namibian Dollar] | KHR [Cambodian Riel] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 2.49 KHR |
| 0.10 NAD | 24.91 KHR |
| 1 NAD | 249.12 KHR |
| 2 NAD | 498.23 KHR |
| 3 NAD | 747.35 KHR |
| 5 NAD | 1246 KHR |
| 10 NAD | 2491 KHR |
| 20 NAD | 4982 KHR |
| 50 NAD | 12456 KHR |
| 100 NAD | 24912 KHR |
| 1000 NAD | 249116 KHR |
Cách chuyển đổi NAD sang KHR
1 NAD = 249.12 KHR
1 KHR = 0.004014 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang KHR:
15 NAD = 15 × 249.12 KHR = 3737 KHR