Chuyển đổi NAD sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi NAD sang PHP
| NAD [Namibian Dollar] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.0382 PHP |
| 0.10 NAD | 0.3816 PHP |
| 1 NAD | 3.82 PHP |
| 2 NAD | 7.63 PHP |
| 3 NAD | 11.45 PHP |
| 5 NAD | 19.08 PHP |
| 10 NAD | 38.16 PHP |
| 20 NAD | 76.31 PHP |
| 50 NAD | 190.78 PHP |
| 100 NAD | 381.56 PHP |
| 1000 NAD | 3816 PHP |
Cách chuyển đổi NAD sang PHP
1 NAD = 3.82 PHP
1 PHP = 0.262079 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang PHP:
15 NAD = 15 × 3.82 PHP = 57.23 PHP