Chuyển đổi NAD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi NAD sang GIP
| NAD [Namibian Dollar] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.000458 GIP |
| 0.10 NAD | 0.004584 GIP |
| 1 NAD | 0.0458 GIP |
| 2 NAD | 0.0917 GIP |
| 3 NAD | 0.1375 GIP |
| 5 NAD | 0.2292 GIP |
| 10 NAD | 0.4584 GIP |
| 20 NAD | 0.9167 GIP |
| 50 NAD | 2.29 GIP |
| 100 NAD | 4.58 GIP |
| 1000 NAD | 45.84 GIP |
Cách chuyển đổi NAD sang GIP
1 NAD = 0.045835 GIP
1 GIP = 21.82 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang GIP:
15 NAD = 15 × 0.045835 GIP = 0.687525 GIP