Chuyển đổi NAD sang GIP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị GIP [Gibraltar Pound]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
GIP
Định nghĩa: GIP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gibraltar.
Bảng chuyển đổi NAD sang GIP
| NAD [Namibian Dollar] | GIP [Gibraltar Pound] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.000451 GIP |
| 0.10 NAD | 0.004512 GIP |
| 1 NAD | 0.0451 GIP |
| 2 NAD | 0.0902 GIP |
| 3 NAD | 0.1354 GIP |
| 5 NAD | 0.2256 GIP |
| 10 NAD | 0.4512 GIP |
| 20 NAD | 0.9024 GIP |
| 50 NAD | 2.26 GIP |
| 100 NAD | 4.51 GIP |
| 1000 NAD | 45.12 GIP |
Cách chuyển đổi NAD sang GIP
1 NAD = 0.045122 GIP
1 GIP = 22.16 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang GIP:
15 NAD = 15 × 0.045122 GIP = 0.676828 GIP