Chuyển đổi NAD sang LAK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị LAK [Laotian Kip]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
LAK
Định nghĩa: LAK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Lào.
Bảng chuyển đổi NAD sang LAK
| NAD [Namibian Dollar] | LAK [Laotian Kip] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 13.76 LAK |
| 0.10 NAD | 137.62 LAK |
| 1 NAD | 1376 LAK |
| 2 NAD | 2752 LAK |
| 3 NAD | 4129 LAK |
| 5 NAD | 6881 LAK |
| 10 NAD | 13762 LAK |
| 20 NAD | 27524 LAK |
| 50 NAD | 68811 LAK |
| 100 NAD | 137621 LAK |
| 1000 NAD | 1376210 LAK |
Cách chuyển đổi NAD sang LAK
1 NAD = 1376 LAK
1 LAK = 0.000727 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang LAK:
15 NAD = 15 × 1376 LAK = 20643 LAK