Chuyển đổi NAD sang MDL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị MDL [Moldovan Leu]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
MDL
Định nghĩa: MDL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Moldova.
Bảng chuyển đổi NAD sang MDL
| NAD [Namibian Dollar] | MDL [Moldovan Leu] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.0108 MDL |
| 0.10 NAD | 0.1082 MDL |
| 1 NAD | 1.08 MDL |
| 2 NAD | 2.16 MDL |
| 3 NAD | 3.25 MDL |
| 5 NAD | 5.41 MDL |
| 10 NAD | 10.82 MDL |
| 20 NAD | 21.64 MDL |
| 50 NAD | 54.09 MDL |
| 100 NAD | 108.18 MDL |
| 1000 NAD | 1082 MDL |
Cách chuyển đổi NAD sang MDL
1 NAD = 1.08 MDL
1 MDL = 0.924377 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang MDL:
15 NAD = 15 × 1.08 MDL = 16.23 MDL