Chuyển đổi NAD sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi NAD sang ISK
| NAD [Namibian Dollar] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.0733 ISK |
| 0.10 NAD | 0.7331 ISK |
| 1 NAD | 7.33 ISK |
| 2 NAD | 14.66 ISK |
| 3 NAD | 21.99 ISK |
| 5 NAD | 36.66 ISK |
| 10 NAD | 73.31 ISK |
| 20 NAD | 146.63 ISK |
| 50 NAD | 366.57 ISK |
| 100 NAD | 733.14 ISK |
| 1000 NAD | 7331 ISK |
Cách chuyển đổi NAD sang ISK
1 NAD = 7.33 ISK
1 ISK = 0.136399 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang ISK:
15 NAD = 15 × 7.33 ISK = 109.97 ISK