Chuyển đổi NAD sang BTN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị BTN [Bhutanese Ngultrum]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
BTN
Định nghĩa: BTN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bhutan.
Bảng chuyển đổi NAD sang BTN
| NAD [Namibian Dollar] | BTN [Bhutanese Ngultrum] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.0575 BTN |
| 0.10 NAD | 0.5746 BTN |
| 1 NAD | 5.75 BTN |
| 2 NAD | 11.49 BTN |
| 3 NAD | 17.24 BTN |
| 5 NAD | 28.73 BTN |
| 10 NAD | 57.46 BTN |
| 20 NAD | 114.93 BTN |
| 50 NAD | 287.32 BTN |
| 100 NAD | 574.64 BTN |
| 1000 NAD | 5746 BTN |
Cách chuyển đổi NAD sang BTN
1 NAD = 5.75 BTN
1 BTN = 0.174023 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang BTN:
15 NAD = 15 × 5.75 BTN = 86.20 BTN