Chuyển đổi NAD sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi NAD sang PAB
| NAD [Namibian Dollar] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.000608 PAB |
| 0.10 NAD | 0.006077 PAB |
| 1 NAD | 0.0608 PAB |
| 2 NAD | 0.1215 PAB |
| 3 NAD | 0.1823 PAB |
| 5 NAD | 0.3039 PAB |
| 10 NAD | 0.6077 PAB |
| 20 NAD | 1.22 PAB |
| 50 NAD | 3.04 PAB |
| 100 NAD | 6.08 PAB |
| 1000 NAD | 60.77 PAB |
Cách chuyển đổi NAD sang PAB
1 NAD = 0.060771 PAB
1 PAB = 16.46 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang PAB:
15 NAD = 15 × 0.060771 PAB = 0.911559 PAB