Chuyển đổi NAD sang MAD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị MAD [Moroccan Dirham]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
MAD
Định nghĩa: MAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ma-rốc.
Bảng chuyển đổi NAD sang MAD
| NAD [Namibian Dollar] | MAD [Moroccan Dirham] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.005935 MAD |
| 0.10 NAD | 0.0593 MAD |
| 1 NAD | 0.5935 MAD |
| 2 NAD | 1.19 MAD |
| 3 NAD | 1.78 MAD |
| 5 NAD | 2.97 MAD |
| 10 NAD | 5.93 MAD |
| 20 NAD | 11.87 MAD |
| 50 NAD | 29.67 MAD |
| 100 NAD | 59.35 MAD |
| 1000 NAD | 593.45 MAD |
Cách chuyển đổi NAD sang MAD
1 NAD = 0.593452 MAD
1 MAD = 1.69 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang MAD:
15 NAD = 15 × 0.593452 MAD = 8.90 MAD