Chuyển đổi NAD sang TMT
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị TMT [Turkmenistani Manat]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
TMT
Định nghĩa: TMT là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Turkmenistan.
Bảng chuyển đổi NAD sang TMT
| NAD [Namibian Dollar] | TMT [Turkmenistani Manat] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.002161 TMT |
| 0.10 NAD | 0.0216 TMT |
| 1 NAD | 0.2161 TMT |
| 2 NAD | 0.4322 TMT |
| 3 NAD | 0.6483 TMT |
| 5 NAD | 1.08 TMT |
| 10 NAD | 2.16 TMT |
| 20 NAD | 4.32 TMT |
| 50 NAD | 10.80 TMT |
| 100 NAD | 21.61 TMT |
| 1000 NAD | 216.09 TMT |
Cách chuyển đổi NAD sang TMT
1 NAD = 0.216089 TMT
1 TMT = 4.63 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang TMT:
15 NAD = 15 × 0.216089 TMT = 3.24 TMT