Chuyển đổi NAD sang TOP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị TOP [Tongan Pa anga]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
TOP
Định nghĩa: TOP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tonga.
Bảng chuyển đổi NAD sang TOP
| NAD [Namibian Dollar] | TOP [Tongan Pa anga] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.001492 TOP |
| 0.10 NAD | 0.0149 TOP |
| 1 NAD | 0.1492 TOP |
| 2 NAD | 0.2984 TOP |
| 3 NAD | 0.4475 TOP |
| 5 NAD | 0.7459 TOP |
| 10 NAD | 1.49 TOP |
| 20 NAD | 2.98 TOP |
| 50 NAD | 7.46 TOP |
| 100 NAD | 14.92 TOP |
| 1000 NAD | 149.18 TOP |
Cách chuyển đổi NAD sang TOP
1 NAD = 0.149180 TOP
1 TOP = 6.70 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang TOP:
15 NAD = 15 × 0.149180 TOP = 2.24 TOP