Chuyển đổi NAD sang STD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
STD
Định nghĩa: STD là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: São Tomé và Príncipe. Vào 2018-01-01, nó được thay thế bằng STN theo tỷ lệ cố định 1 STN = 1,000 STD.
Bảng chuyển đổi NAD sang STD
| NAD [Namibian Dollar] | STD [São Tomé and Príncipe Dobra (pre-2018)] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 13.39 STD |
| 0.10 NAD | 133.88 STD |
| 1 NAD | 1339 STD |
| 2 NAD | 2678 STD |
| 3 NAD | 4016 STD |
| 5 NAD | 6694 STD |
| 10 NAD | 13388 STD |
| 20 NAD | 26776 STD |
| 50 NAD | 66941 STD |
| 100 NAD | 133882 STD |
| 1000 NAD | 1338823 STD |
Cách chuyển đổi NAD sang STD
1 NAD = 1339 STD
1 STD = 0.000747 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang STD:
15 NAD = 15 × 1339 STD = 20082 STD