Chuyển đổi NAD sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi NAD sang HRK
| NAD [Namibian Dollar] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.004014 HRK |
| 0.10 NAD | 0.0401 HRK |
| 1 NAD | 0.4014 HRK |
| 2 NAD | 0.8027 HRK |
| 3 NAD | 1.20 HRK |
| 5 NAD | 2.01 HRK |
| 10 NAD | 4.01 HRK |
| 20 NAD | 8.03 HRK |
| 50 NAD | 20.07 HRK |
| 100 NAD | 40.14 HRK |
| 1000 NAD | 401.35 HRK |
Cách chuyển đổi NAD sang HRK
1 NAD = 0.401352 HRK
1 HRK = 2.49 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang HRK:
15 NAD = 15 × 0.401352 HRK = 6.02 HRK