Chuyển đổi NAD sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi NAD [Namibian Dollar] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
NAD
Định nghĩa: NAD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Namibia.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi NAD sang CZK
| NAD [Namibian Dollar] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 NAD | 0.0130 CZK |
| 0.10 NAD | 0.1295 CZK |
| 1 NAD | 1.30 CZK |
| 2 NAD | 2.59 CZK |
| 3 NAD | 3.89 CZK |
| 5 NAD | 6.48 CZK |
| 10 NAD | 12.95 CZK |
| 20 NAD | 25.90 CZK |
| 50 NAD | 64.76 CZK |
| 100 NAD | 129.52 CZK |
| 1000 NAD | 1295 CZK |
Cách chuyển đổi NAD sang CZK
1 NAD = 1.30 CZK
1 CZK = 0.772098 NAD
Ví dụ
Chuyển đổi 15 NAD sang CZK:
15 NAD = 15 × 1.30 CZK = 19.43 CZK