Chuyển đổi nanolít sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanolít [nL] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
nanolít
Định nghĩa: nanolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanolít bằng 1.0e-12 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi nanolít sang thìa canh (Mỹ)
| nanolít [nL] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 nanolít | 0.000000 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 nanolít | 0.000000 thìa canh (Mỹ) |
| 1 nanolít | 0.000000 thìa canh (Mỹ) |
| 2 nanolít | 0.000000 thìa canh (Mỹ) |
| 3 nanolít | 0.000000 thìa canh (Mỹ) |
| 5 nanolít | 0.000000 thìa canh (Mỹ) |
| 10 nanolít | 0.000001 thìa canh (Mỹ) |
| 20 nanolít | 0.000001 thìa canh (Mỹ) |
| 50 nanolít | 0.000003 thìa canh (Mỹ) |
| 100 nanolít | 0.000007 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 nanolít | 0.000068 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi nanolít sang thìa canh (Mỹ)
1 nanolít = 0.000000 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 14786800 nanolít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanolít sang thìa canh (Mỹ):
15 nanolít = 15 × 0.000000 thìa canh (Mỹ) = 0.000001 thìa canh (Mỹ)