Chuyển đổi nanolít sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanolít [nL] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
nanolít
Định nghĩa: nanolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanolít bằng 1.0e-12 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi nanolít sang thìa tráng miệng (Anh)
| nanolít [nL] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 nanolít | 0.000000 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 nanolít | 0.000000 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 nanolít | 0.000000 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 nanolít | 0.000000 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 nanolít | 0.000000 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 nanolít | 0.000000 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 nanolít | 0.000001 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 nanolít | 0.000002 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 nanolít | 0.000004 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 nanolít | 0.000008 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 nanolít | 0.000084 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi nanolít sang thìa tráng miệng (Anh)
1 nanolít = 0.000000 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 11838800 nanolít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanolít sang thìa tráng miệng (Anh):
15 nanolít = 15 × 0.000000 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000001 thìa tráng miệng (Anh)