Chuyển đổi nanolít sang giọt
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi nanolít [nL] sang đơn vị giọt [drop]
nanolít
Định nghĩa: nanolít là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 nanolít bằng 1.0e-12 mét khối.
giọt
Định nghĩa: giọt là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 giọt bằng 5.0e-8 mét khối.
Bảng chuyển đổi nanolít sang giọt
| nanolít [nL] | giọt [drop] |
|---|---|
| 0.01 nanolít | 0.000000 giọt |
| 0.10 nanolít | 0.000002 giọt |
| 1 nanolít | 0.000020 giọt |
| 2 nanolít | 0.000040 giọt |
| 3 nanolít | 0.000060 giọt |
| 5 nanolít | 0.000100 giọt |
| 10 nanolít | 0.000200 giọt |
| 20 nanolít | 0.000400 giọt |
| 50 nanolít | 0.001000 giọt |
| 100 nanolít | 0.002000 giọt |
| 1000 nanolít | 0.0200 giọt |
Cách chuyển đổi nanolít sang giọt
1 nanolít = 0.000020 giọt
1 giọt = 50000 nanolít
Ví dụ
Chuyển đổi 15 nanolít sang giọt:
15 nanolít = 15 × 0.000020 giọt = 0.000300 giọt