Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa cà phê (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
thìa cà phê (Anh)
Định nghĩa: thìa cà phê (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa cà phê (Anh) bằng 5.9193880208333e-6 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa cà phê (Anh)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | thìa cà phê (Anh) [teaspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 2083812 thìa cà phê (Anh) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 20838121 thìa cà phê (Anh) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 208381210 thìa cà phê (Anh) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 416762420 thìa cà phê (Anh) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 625143630 thìa cà phê (Anh) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1041906050 thìa cà phê (Anh) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 2083812100 thìa cà phê (Anh) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 4167624201 thìa cà phê (Anh) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 10419060502 thìa cà phê (Anh) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 20838121004 thìa cà phê (Anh) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 208381210038 thìa cà phê (Anh) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa cà phê (Anh)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 208381210 thìa cà phê (Anh)
1 thìa cà phê (Anh) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa cà phê (Anh):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 208381210 thìa cà phê (Anh) = 3125718151 thìa cà phê (Anh)