Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa tráng miệng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
thìa tráng miệng (Anh)
Định nghĩa: thìa tráng miệng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa tráng miệng (Anh) bằng 1.18388e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa tráng miệng (Anh)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | thìa tráng miệng (Anh) [dessertspoon (UK)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1041904 thìa tráng miệng (Anh) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 10419039 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 104190394 thìa tráng miệng (Anh) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 208380788 thìa tráng miệng (Anh) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 312571183 thìa tráng miệng (Anh) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 520951971 thìa tráng miệng (Anh) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1041903942 thìa tráng miệng (Anh) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 2083807883 thìa tráng miệng (Anh) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 5209519708 thìa tráng miệng (Anh) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 10419039417 thìa tráng miệng (Anh) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 104190394167 thìa tráng miệng (Anh) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa tráng miệng (Anh)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 104190394 thìa tráng miệng (Anh)
1 thìa tráng miệng (Anh) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa tráng miệng (Anh):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 104190394 thìa tráng miệng (Anh) = 1562855913 thìa tráng miệng (Anh)