Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang ccf
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị ccf [ccf]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
ccf
Định nghĩa: ccf là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 ccf bằng 2.8316846592 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang ccf
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | ccf [ccf] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 4.36 ccf |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 43.56 ccf |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 435.60 ccf |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 871.21 ccf |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1307 ccf |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 2178 ccf |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 4356 ccf |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 8712 ccf |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 21780 ccf |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 43560 ccf |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 435603 ccf |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang ccf
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 435.60 ccf
1 ccf = 0.002296 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang ccf:
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 435.60 ccf = 6534 ccf