Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang gallon (Mỹ)
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
gallon (Mỹ)
Định nghĩa: gallon (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 gallon (Mỹ) bằng 0.0037854118 mét khối.
Lịch sử/nguồn gốc: Thuật Ngữ gallon gần nhất bắt nguồn từ "galon" ở miền Bắc pháp cũ và được phát triển như một hệ thống để đo rượu và bia ở Anh, dẫn đến các biện pháp như gallon rượu, gallon rượu, và gallon Hoàng Gia.
Cách sử dụng hiện tại: Tại Hoa Kỳ (Mỹ), gallon thường được sử dụng cho các thùng chứa lớn hơn, chẳng hạn như bồn Kem nửa Gallon hoặc Thùng sữa một gallon. Gallon cũng được sử dụng rộng rãi trong thể hiện tiết kiệm nhiên liệu ở Mỹ, cũng như một số vùng lãnh thổ của nó. Gallon Imperial được sử dụng THẬM CHÍ còn ít hơn gallon của Mỹ, với hầu hết các quốc gia trên thế giới sử dụng lít khi tham khảo nhiên liệu.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang gallon (Mỹ)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | gallon (Mỹ) [gal (US)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 3259 gallon (Mỹ) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 32585 gallon (Mỹ) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 325853 gallon (Mỹ) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 651707 gallon (Mỹ) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 977560 gallon (Mỹ) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1629267 gallon (Mỹ) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 3258534 gallon (Mỹ) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 6517068 gallon (Mỹ) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 16292669 gallon (Mỹ) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 32585338 gallon (Mỹ) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 325853382 gallon (Mỹ) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang gallon (Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 325853 gallon (Mỹ)
1 gallon (Mỹ) = 0.000003 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang gallon (Mỹ):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 325853 gallon (Mỹ) = 4887801 gallon (Mỹ)