Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang cốc (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị cốc (Anh) [cup (UK)]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
cốc (Anh)
Định nghĩa: cốc (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cốc (Anh) bằng 0.0002841306 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang cốc (Anh)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | cốc (Anh) [cup (UK)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 43413 cốc (Anh) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 434128 cốc (Anh) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 4341276 cốc (Anh) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 8682551 cốc (Anh) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 13023827 cốc (Anh) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 21706378 cốc (Anh) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 43412756 cốc (Anh) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 86825512 cốc (Anh) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 217063780 cốc (Anh) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 434127559 cốc (Anh) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 4341275591 cốc (Anh) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang cốc (Anh)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 4341276 cốc (Anh)
1 cốc (Anh) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang cốc (Anh):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 4341276 cốc (Anh) = 65119134 cốc (Anh)