Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang cab (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
cab (Kinh Thánh)
Định nghĩa: cab (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 cab (Kinh Thánh) bằng 0.0012222222 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang cab (Kinh Thánh)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | cab (Kinh Thánh) [cab (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 10092 cab (Kinh Thánh) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 100922 cab (Kinh Thánh) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1009218 cab (Kinh Thánh) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 2018437 cab (Kinh Thánh) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 3027655 cab (Kinh Thánh) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 5046092 cab (Kinh Thánh) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 10092185 cab (Kinh Thánh) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 20184370 cab (Kinh Thánh) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 50460924 cab (Kinh Thánh) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 100921849 cab (Kinh Thánh) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1009218486 cab (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang cab (Kinh Thánh)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 1009218 cab (Kinh Thánh)
1 cab (Kinh Thánh) = 0.000001 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang cab (Kinh Thánh):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 1009218 cab (Kinh Thánh) = 15138277 cab (Kinh Thánh)