Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
thìa canh (hệ mét)
Định nghĩa: thìa canh (hệ mét) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (hệ mét) bằng 1.5e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | thìa canh (hệ mét) [tablespoon (metric)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 822326 thìa canh (hệ mét) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 8223262 thìa canh (hệ mét) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 82232616 thìa canh (hệ mét) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 164465232 thìa canh (hệ mét) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 246697848 thìa canh (hệ mét) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 411163079 thìa canh (hệ mét) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 822326159 thìa canh (hệ mét) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1644652318 thìa canh (hệ mét) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 4111630795 thìa canh (hệ mét) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 8223261590 thìa canh (hệ mét) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 82232615898 thìa canh (hệ mét) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa canh (hệ mét)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 82232616 thìa canh (hệ mét)
1 thìa canh (hệ mét) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa canh (hệ mét):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 82232616 thìa canh (hệ mét) = 1233489238 thìa canh (hệ mét)