Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa canh (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
thìa canh (Mỹ)
Định nghĩa: thìa canh (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thìa canh (Mỹ) bằng 1.47868e-5 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa canh (Mỹ)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | thìa canh (Mỹ) [tablespoon (US)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 834183 thìa canh (Mỹ) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 8341827 thìa canh (Mỹ) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 83418268 thìa canh (Mỹ) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 166836535 thìa canh (Mỹ) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 250254803 thìa canh (Mỹ) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 417091338 thìa canh (Mỹ) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 834182675 thìa canh (Mỹ) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1668365351 thìa canh (Mỹ) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 4170913377 thìa canh (Mỹ) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 8341826754 thìa canh (Mỹ) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 83418267541 thìa canh (Mỹ) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa canh (Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 83418268 thìa canh (Mỹ)
1 thìa canh (Mỹ) = 0.000000 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thìa canh (Mỹ):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 83418268 thìa canh (Mỹ) = 1251274013 thìa canh (Mỹ)