Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang homer (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị homer (Kinh Thánh) [homer (Biblical)]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
homer (Kinh Thánh)
Định nghĩa: homer (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 homer (Kinh Thánh) bằng 0.22 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang homer (Kinh Thánh)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | homer (Kinh Thánh) [homer (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 56.07 homer (Kinh Thánh) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 560.68 homer (Kinh Thánh) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 5607 homer (Kinh Thánh) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 11214 homer (Kinh Thánh) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 16820 homer (Kinh Thánh) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 28034 homer (Kinh Thánh) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 56068 homer (Kinh Thánh) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 112135 homer (Kinh Thánh) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 280338 homer (Kinh Thánh) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 560677 homer (Kinh Thánh) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 5606769 homer (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang homer (Kinh Thánh)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 5607 homer (Kinh Thánh)
1 homer (Kinh Thánh) = 0.000178 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang homer (Kinh Thánh):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 5607 homer (Kinh Thánh) = 84102 homer (Kinh Thánh)