Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (dầu)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị thùng (dầu) [bbl (oil)]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
thùng (dầu)
Định nghĩa: thùng (dầu) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (dầu) bằng 0.1589872949 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (dầu)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | thùng (dầu) [bbl (oil)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 77.58 thùng (dầu) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 775.84 thùng (dầu) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 7758 thùng (dầu) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 15517 thùng (dầu) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 23275 thùng (dầu) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 38792 thùng (dầu) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 77584 thùng (dầu) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 155168 thùng (dầu) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 387921 thùng (dầu) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 775841 thùng (dầu) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 7758414 thùng (dầu) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (dầu)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 7758 thùng (dầu)
1 thùng (dầu) = 0.000129 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (dầu):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 7758 thùng (dầu) = 116376 thùng (dầu)