Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (Anh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị thùng (Anh) [bbl (UK)]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
thùng (Anh)
Định nghĩa: thùng (Anh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Anh) bằng 0.16365924 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (Anh)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | thùng (Anh) [bbl (UK)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 75.37 thùng (Anh) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 753.69 thùng (Anh) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 7537 thùng (Anh) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 15074 thùng (Anh) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 22611 thùng (Anh) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 37685 thùng (Anh) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 75369 thùng (Anh) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 150739 thùng (Anh) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 376847 thùng (Anh) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 753694 thùng (Anh) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 7536936 thùng (Anh) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (Anh)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 7537 thùng (Anh)
1 thùng (Anh) = 0.000133 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (Anh):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 7537 thùng (Anh) = 113054 thùng (Anh)