Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (Mỹ)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị thùng (Mỹ) [bbl (US)]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
thùng (Mỹ)
Định nghĩa: thùng (Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 thùng (Mỹ) bằng 0.1192404712 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (Mỹ)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | thùng (Mỹ) [bbl (US)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 103.45 thùng (Mỹ) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1034 thùng (Mỹ) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 10345 thùng (Mỹ) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 20689 thùng (Mỹ) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 31034 thùng (Mỹ) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 51723 thùng (Mỹ) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 103446 thùng (Mỹ) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 206891 thùng (Mỹ) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 517228 thùng (Mỹ) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1034455 thùng (Mỹ) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 10344552 thùng (Mỹ) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (Mỹ)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 10345 thùng (Mỹ)
1 thùng (Mỹ) = 0.000097 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang thùng (Mỹ):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 10345 thùng (Mỹ) = 155168 thùng (Mỹ)