Chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang hin (Kinh Thánh)
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] sang đơn vị hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)]
acre-feet (khảo sát Mỹ)
Định nghĩa: acre-feet (khảo sát Mỹ) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) bằng 1233.4892384682 mét khối.
hin (Kinh Thánh)
Định nghĩa: hin (Kinh Thánh) là đơn vị đo thuộc nhóm Âm lượng. Khi chuyển đổi, 1 hin (Kinh Thánh) bằng 0.0036666667 mét khối.
Bảng chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang hin (Kinh Thánh)
| acre-feet (khảo sát Mỹ) [survey)] | hin (Kinh Thánh) [hin (Biblical)] |
|---|---|
| 0.01 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 3364 hin (Kinh Thánh) |
| 0.10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 33641 hin (Kinh Thánh) |
| 1 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 336406 hin (Kinh Thánh) |
| 2 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 672812 hin (Kinh Thánh) |
| 3 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1009218 hin (Kinh Thánh) |
| 5 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 1682031 hin (Kinh Thánh) |
| 10 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 3364062 hin (Kinh Thánh) |
| 20 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 6728123 hin (Kinh Thánh) |
| 50 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 16820308 hin (Kinh Thánh) |
| 100 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 33640615 hin (Kinh Thánh) |
| 1000 acre-feet (khảo sát Mỹ) | 336406153 hin (Kinh Thánh) |
Cách chuyển đổi acre-feet (khảo sát Mỹ) sang hin (Kinh Thánh)
1 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 336406 hin (Kinh Thánh)
1 hin (Kinh Thánh) = 0.000003 acre-feet (khảo sát Mỹ)
Ví dụ
Chuyển đổi 15 acre-feet (khảo sát Mỹ) sang hin (Kinh Thánh):
15 acre-feet (khảo sát Mỹ) = 15 × 336406 hin (Kinh Thánh) = 5046092 hin (Kinh Thánh)