Chuyển đổi calo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị kilocalo (IT)/giây [(IT)/second]
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
kilocalo (IT)/giây
Định nghĩa: kilocalo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (IT)/giây bằng 4186.8 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây
| calo (IT)/phút [cal/min] | kilocalo (IT)/giây [(IT)/second] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/phút | 0.000000 kilocalo (IT)/giây |
| 0.10 calo (IT)/phút | 0.000002 kilocalo (IT)/giây |
| 1 calo (IT)/phút | 0.000017 kilocalo (IT)/giây |
| 2 calo (IT)/phút | 0.000033 kilocalo (IT)/giây |
| 3 calo (IT)/phút | 0.000050 kilocalo (IT)/giây |
| 5 calo (IT)/phút | 0.000083 kilocalo (IT)/giây |
| 10 calo (IT)/phút | 0.000167 kilocalo (IT)/giây |
| 20 calo (IT)/phút | 0.000333 kilocalo (IT)/giây |
| 50 calo (IT)/phút | 0.000833 kilocalo (IT)/giây |
| 100 calo (IT)/phút | 0.001667 kilocalo (IT)/giây |
| 1000 calo (IT)/phút | 0.0167 kilocalo (IT)/giây |
Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây
1 calo (IT)/phút = 0.000017 kilocalo (IT)/giây
1 kilocalo (IT)/giây = 60000 calo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang kilocalo (IT)/giây:
15 calo (IT)/phút = 15 × 0.000017 kilocalo (IT)/giây = 0.000250 kilocalo (IT)/giây