Chuyển đổi calo (IT)/phút sang feet pound-lực/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị feet pound-lực/giây [pound-force/second]
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
feet pound-lực/giây
Định nghĩa: feet pound-lực/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 feet pound-lực/giây bằng 1.3558179483 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang feet pound-lực/giây
| calo (IT)/phút [cal/min] | feet pound-lực/giây [pound-force/second] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/phút | 0.000515 feet pound-lực/giây |
| 0.10 calo (IT)/phút | 0.005147 feet pound-lực/giây |
| 1 calo (IT)/phút | 0.0515 feet pound-lực/giây |
| 2 calo (IT)/phút | 0.1029 feet pound-lực/giây |
| 3 calo (IT)/phút | 0.1544 feet pound-lực/giây |
| 5 calo (IT)/phút | 0.2573 feet pound-lực/giây |
| 10 calo (IT)/phút | 0.5147 feet pound-lực/giây |
| 20 calo (IT)/phút | 1.03 feet pound-lực/giây |
| 50 calo (IT)/phút | 2.57 feet pound-lực/giây |
| 100 calo (IT)/phút | 5.15 feet pound-lực/giây |
| 1000 calo (IT)/phút | 51.47 feet pound-lực/giây |
Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang feet pound-lực/giây
1 calo (IT)/phút = 0.051467 feet pound-lực/giây
1 feet pound-lực/giây = 19.43 calo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang feet pound-lực/giây:
15 calo (IT)/phút = 15 × 0.051467 feet pound-lực/giây = 0.772006 feet pound-lực/giây