Chuyển đổi calo (IT)/phút sang kilocalo (th)/phút

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
calo (IT)/phút [cal/min]
kilocalo (th)/phút [(th)/minute]

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

kilocalo (th)/phút

Định nghĩa: kilocalo (th)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/phút bằng 69.7333333333 watt.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang kilocalo (th)/phút

calo (IT)/phút [cal/min] kilocalo (th)/phút [(th)/minute]
0.01 calo (IT)/phút 0.000010 kilocalo (th)/phút
0.10 calo (IT)/phút 0.000100 kilocalo (th)/phút
1 calo (IT)/phút 0.001001 kilocalo (th)/phút
2 calo (IT)/phút 0.002001 kilocalo (th)/phút
3 calo (IT)/phút 0.003002 kilocalo (th)/phút
5 calo (IT)/phút 0.005003 kilocalo (th)/phút
10 calo (IT)/phút 0.0100 kilocalo (th)/phút
20 calo (IT)/phút 0.0200 kilocalo (th)/phút
50 calo (IT)/phút 0.0500 kilocalo (th)/phút
100 calo (IT)/phút 0.1001 kilocalo (th)/phút
1000 calo (IT)/phút 1.00 kilocalo (th)/phút

Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang kilocalo (th)/phút

1 calo (IT)/phút = 0.001001 kilocalo (th)/phút

1 kilocalo (th)/phút = 999.33 calo (IT)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang kilocalo (th)/phút:
15 calo (IT)/phút = 15 × 0.001001 kilocalo (th)/phút = 0.015010 kilocalo (th)/phút

Chuyển đổi calo (IT)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.