Chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (IT)/giây

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị calo (IT)/giây [cal/s]
calo (IT)/phút [cal/min]
calo (IT)/giây [cal/s]

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

calo (IT)/giây

Định nghĩa: calo (IT)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/giây bằng 4.1868 watt.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (IT)/giây

calo (IT)/phút [cal/min] calo (IT)/giây [cal/s]
0.01 calo (IT)/phút 0.000167 calo (IT)/giây
0.10 calo (IT)/phút 0.001667 calo (IT)/giây
1 calo (IT)/phút 0.0167 calo (IT)/giây
2 calo (IT)/phút 0.0333 calo (IT)/giây
3 calo (IT)/phút 0.0500 calo (IT)/giây
5 calo (IT)/phút 0.0833 calo (IT)/giây
10 calo (IT)/phút 0.1667 calo (IT)/giây
20 calo (IT)/phút 0.3333 calo (IT)/giây
50 calo (IT)/phút 0.8333 calo (IT)/giây
100 calo (IT)/phút 1.67 calo (IT)/giây
1000 calo (IT)/phút 16.67 calo (IT)/giây

Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang calo (IT)/giây

1 calo (IT)/phút = 0.016667 calo (IT)/giây

1 calo (IT)/giây = 60.00 calo (IT)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang calo (IT)/giây:
15 calo (IT)/phút = 15 × 0.016667 calo (IT)/giây = 0.250000 calo (IT)/giây

Chuyển đổi calo (IT)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.