Chuyển đổi calo (IT)/phút sang mã lực (nước)

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị mã lực (nước) [horsepower (water)]
calo (IT)/phút [cal/min]
mã lực (nước) [horsepower (water)]

calo (IT)/phút

Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.

mã lực (nước)

Định nghĩa: mã lực (nước) là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 mã lực (nước) bằng 746.043 watt.

Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang mã lực (nước)

calo (IT)/phút [cal/min] mã lực (nước) [horsepower (water)]
0.01 calo (IT)/phút 0.000001 mã lực (nước)
0.10 calo (IT)/phút 0.000009 mã lực (nước)
1 calo (IT)/phút 0.000094 mã lực (nước)
2 calo (IT)/phút 0.000187 mã lực (nước)
3 calo (IT)/phút 0.000281 mã lực (nước)
5 calo (IT)/phút 0.000468 mã lực (nước)
10 calo (IT)/phút 0.000935 mã lực (nước)
20 calo (IT)/phút 0.001871 mã lực (nước)
50 calo (IT)/phút 0.004677 mã lực (nước)
100 calo (IT)/phút 0.009353 mã lực (nước)
1000 calo (IT)/phút 0.0935 mã lực (nước)

Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang mã lực (nước)

1 calo (IT)/phút = 0.000094 mã lực (nước)

1 mã lực (nước) = 10691 calo (IT)/phút

Ví dụ

Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang mã lực (nước):
15 calo (IT)/phút = 15 × 0.000094 mã lực (nước) = 0.001403 mã lực (nước)

Chuyển đổi calo (IT)/phút sang các đơn vị Quyền lực khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.