Chuyển đổi calo (IT)/phút sang kilocalo (th)/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị kilocalo (th)/giây [(th)/second]
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
kilocalo (th)/giây
Định nghĩa: kilocalo (th)/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 kilocalo (th)/giây bằng 4184 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang kilocalo (th)/giây
| calo (IT)/phút [cal/min] | kilocalo (th)/giây [(th)/second] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/phút | 0.000000 kilocalo (th)/giây |
| 0.10 calo (IT)/phút | 0.000002 kilocalo (th)/giây |
| 1 calo (IT)/phút | 0.000017 kilocalo (th)/giây |
| 2 calo (IT)/phút | 0.000033 kilocalo (th)/giây |
| 3 calo (IT)/phút | 0.000050 kilocalo (th)/giây |
| 5 calo (IT)/phút | 0.000083 kilocalo (th)/giây |
| 10 calo (IT)/phút | 0.000167 kilocalo (th)/giây |
| 20 calo (IT)/phút | 0.000334 kilocalo (th)/giây |
| 50 calo (IT)/phút | 0.000834 kilocalo (th)/giây |
| 100 calo (IT)/phút | 0.001668 kilocalo (th)/giây |
| 1000 calo (IT)/phút | 0.0167 kilocalo (th)/giây |
Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang kilocalo (th)/giây
1 calo (IT)/phút = 0.000017 kilocalo (th)/giây
1 kilocalo (th)/giây = 59960 calo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang kilocalo (th)/giây:
15 calo (IT)/phút = 15 × 0.000017 kilocalo (th)/giây = 0.000250 kilocalo (th)/giây