Chuyển đổi calo (IT)/phút sang megajoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị megajoule/giây [MJ/s]
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
megajoule/giây
Định nghĩa: megajoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 megajoule/giây bằng 1000000 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang megajoule/giây
| calo (IT)/phút [cal/min] | megajoule/giây [MJ/s] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/phút | 0.000000 megajoule/giây |
| 0.10 calo (IT)/phút | 0.000000 megajoule/giây |
| 1 calo (IT)/phút | 0.000000 megajoule/giây |
| 2 calo (IT)/phút | 0.000000 megajoule/giây |
| 3 calo (IT)/phút | 0.000000 megajoule/giây |
| 5 calo (IT)/phút | 0.000000 megajoule/giây |
| 10 calo (IT)/phút | 0.000001 megajoule/giây |
| 20 calo (IT)/phút | 0.000001 megajoule/giây |
| 50 calo (IT)/phút | 0.000003 megajoule/giây |
| 100 calo (IT)/phút | 0.000007 megajoule/giây |
| 1000 calo (IT)/phút | 0.000070 megajoule/giây |
Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang megajoule/giây
1 calo (IT)/phút = 0.000000 megajoule/giây
1 megajoule/giây = 14330754 calo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang megajoule/giây:
15 calo (IT)/phút = 15 × 0.000000 megajoule/giây = 0.000001 megajoule/giây