Chuyển đổi calo (IT)/phút sang attojoule/giây
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi calo (IT)/phút [cal/min] sang đơn vị attojoule/giây [aJ/s]
calo (IT)/phút
Định nghĩa: calo (IT)/phút là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 calo (IT)/phút bằng 0.06978 watt.
attojoule/giây
Định nghĩa: attojoule/giây là đơn vị đo thuộc nhóm Quyền lực. Khi chuyển đổi, 1 attojoule/giây bằng 1.0e-18 watt.
Bảng chuyển đổi calo (IT)/phút sang attojoule/giây
| calo (IT)/phút [cal/min] | attojoule/giây [aJ/s] |
|---|---|
| 0.01 calo (IT)/phút | 697800000000000 attojoule/giây |
| 0.10 calo (IT)/phút | 6978000000000000 attojoule/giây |
| 1 calo (IT)/phút | 69779999999999992 attojoule/giây |
| 2 calo (IT)/phút | 139559999999999984 attojoule/giây |
| 3 calo (IT)/phút | 209339999999999968 attojoule/giây |
| 5 calo (IT)/phút | 348899999999999936 attojoule/giây |
| 10 calo (IT)/phút | 697799999999999872 attojoule/giây |
| 20 calo (IT)/phút | 1395599999999999744 attojoule/giây |
| 50 calo (IT)/phút | 3488999999999999488 attojoule/giây |
| 100 calo (IT)/phút | 6977999999999998976 attojoule/giây |
| 1000 calo (IT)/phút | 69779999999999991808 attojoule/giây |
Cách chuyển đổi calo (IT)/phút sang attojoule/giây
1 calo (IT)/phút = 69779999999999992 attojoule/giây
1 attojoule/giây = 0.000000 calo (IT)/phút
Ví dụ
Chuyển đổi 15 calo (IT)/phút sang attojoule/giây:
15 calo (IT)/phút = 15 × 69779999999999992 attojoule/giây = 1046699999999999872 attojoule/giây